베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vũng nước sâu" (1)
vũng nước sâu
영어
명사deep puddle, deep pool
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu, chới với.
They slipped into a deep puddle, floundering.
관련 단어 "vũng nước sâu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vũng nước sâu" (2)
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu.
They slipped into a deep puddle.
Họ trượt chân xuống vũng nước sâu, chới với.
They slipped into a deep puddle, floundering.
